抗拉試驗 kàng lā shì yàn · kháng lạp thí nghiệm Hán Việt: kháng lạp thí nghiệm · Pinyin: kàng lā shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 拉 (lạp) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinkàng lā shì yànHán Việtkháng lạp thí nghiệmCấu tạo抗 + 拉 + 試 + 驗 · kháng + lạp + thí + nghiệm nghĩa thành phần: kháng + lạp + thí + nghiệm