抗拒從嚴 kháng cự tòng nghiêm Hán Việt: kháng cự tòng nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 拒 (cự) + 從 (tòng) + 嚴 (nghiêm)Hán Việtkháng cự tòng nghiêmCấu tạo抗 + 拒 + 從 + 嚴 · kháng + cự + tòng + nghiêm nghĩa thành phần: kháng + cự + tòng + nghiêm Nghĩa EngCihui 抗拒從嚴 àngjùcóngyán f.e. refusal to confess brings harsher punishment