抗拒開始 kàng jù kāi shǐ · kháng cự khai thủy Hán Việt: kháng cự khai thủy · Pinyin: kàng jù kāi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 拒 (cự) + 開 (khai) + 始 (thủy)Pinyinkàng jù kāi shǐHán Việtkháng cự khai thủyCấu tạo抗 + 拒 + 開 + 始 · kháng + cự + khai + thủy nghĩa thành phần: kháng + cự + khai + thủy