抗按蚊的 kháng án văn đích Hán Việt: kháng án văn đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 按 (án) + 蚊 (văn) + 的 (đích)Hán Việtkháng án văn đíchCấu tạo抗 + 按 + 蚊 + 的 · kháng + án + văn + đích nghĩa thành phần: kháng + án + văn + đích Nghĩa EngCihui antianopheline