抗毒素的 kháng độc tố đích Hán Việt: kháng độc tố đích Tổng quan trừ độc, tiêu độc Cấu tạo: 抗 (kháng) + 毒 (độc) + 素 (tố) + 的 (đích)Hán Việtkháng độc tố đíchCấu tạo抗 + 毒 + 素 + 的 · kháng + độc + tố + đích nghĩa thành phần: kháng + độc + tố + đích Nghĩa ViệtCihui trừ độc, tiêu độc