抗毒血清
kháng độc huyết thanh
Hán Việt: kháng độc huyết thanh
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用毒蛇、昆蟲、細菌等產生的毒素或病毒注射到動物體內而獲得的血清。如抗蛇毒血清、白喉抗毒血清、抗狂犬病血清。
Eng
- Cihui 抗毒血清 àngdú xuèqīng n. antitoxin serum
Hán Việt: kháng độc huyết thanh