抗水腫藥 kháng thủy thũng dược Hán Việt: kháng thủy thũng dược Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 水 (thủy) + 腫 (thũng) + 藥 (dược)Hán Việtkháng thủy thũng dượcCấu tạo抗 + 水 + 腫 + 藥 · kháng + thủy + thũng + dược nghĩa thành phần: kháng + thủy + thũng + dược Nghĩa EngCihui antihydropic