抗污樹種 kàng wū shù zhǒng · kháng ô thụ chủng Hán Việt: kháng ô thụ chủng · Pinyin: kàng wū shù zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 污 (ô) + 樹 (thụ) + 種 (chủng)Pinyinkàng wū shù zhǒngHán Việtkháng ô thụ chủngCấu tạo抗 + 污 + 樹 + 種 · kháng + ô + thụ + chủng nghĩa thành phần: kháng + ô + thụ + chủng