抗沉澱素 kháng trầm điến tố Hán Việt: kháng trầm điến tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 素 (tố)Hán Việtkháng trầm điến tốCấu tạo抗 + 沉 + 澱 + 素 · kháng + trầm + điến + tố nghĩa thành phần: kháng + trầm + điến + tố Nghĩa EngCihui antiprecipitin