抗淋病的 kháng lâm bệnh đích Hán Việt: kháng lâm bệnh đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 淋 (lâm) + 病 (bệnh) + 的 (đích)Hán Việtkháng lâm bệnh đíchCấu tạo抗 + 淋 + 病 + 的 · kháng + lâm + bệnh + đích nghĩa thành phần: kháng + lâm + bệnh + đích Nghĩa EngCihui antiblennorrhagic