抗淋病藥 kháng lâm bệnh dược Hán Việt: kháng lâm bệnh dược Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 淋 (lâm) + 病 (bệnh) + 藥 (dược)Hán Việtkháng lâm bệnh dượcCấu tạo抗 + 淋 + 病 + 藥 · kháng + lâm + bệnh + dược nghĩa thành phần: kháng + lâm + bệnh + dược Nghĩa EngCihui antigonorrheic