抗熱合金

kháng nhiệt hợp kim

Hán Việt: kháng nhiệt hợp kim

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (nhiệt) + (hợp) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抗熱合金 àngrè héjīn n. heat-resisting alloy