抗焦作用 kháng tiêu tác dụng Hán Việt: kháng tiêu tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 焦 (tiêu) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkháng tiêu tác dụngCấu tạo抗 + 焦 + 作 + 用 · kháng + tiêu + tác + dụng nghĩa thành phần: kháng + tiêu + tác + dụng Nghĩa EngCihui antiscorching