抗焦慮藥 kháng tiêu lự dược Hán Việt: kháng tiêu lự dược Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 焦 (tiêu) + 慮 (lự) + 藥 (dược)Hán Việtkháng tiêu lự dượcCấu tạo抗 + 焦 + 慮 + 藥 · kháng + tiêu + lự + dược nghĩa thành phần: kháng + tiêu + lự + dược Nghĩa EngCihui antianxietic