抗爆汽油 kháng bạo khí du Hán Việt: kháng bạo khí du Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 爆 (bạo) + 汽 (khí) + 油 (du)Hán Việtkháng bạo khí duCấu tạo抗 + 爆 + 汽 + 油 · kháng + bạo + khí + du nghĩa thành phần: kháng + bạo + khí + du Nghĩa EngCihui 抗爆汽油 àngbào qìyóu n. antiknock gasoline