抗生長素 kháng sanh trường tố Hán Việt: kháng sanh trường tố Tổng quan chất kháng auxin Cấu tạo: 抗 (kháng) + 生 (sanh) + 長 (trường) + 素 (tố)Hán Việtkháng sanh trường tốCấu tạo抗 + 生 + 長 + 素 · kháng + sanh + trường + tố nghĩa thành phần: kháng + sanh + trường + tố Nghĩa ViệtCihui chất kháng auxin