抗生長的 kháng sanh trường đích Hán Việt: kháng sanh trường đích Tổng quan chống sự sinh trưởng Cấu tạo: 抗 (kháng) + 生 (sanh) + 長 (trường) + 的 (đích)Hán Việtkháng sanh trường đíchCấu tạo抗 + 生 + 長 + 的 · kháng + sanh + trường + đích nghĩa thành phần: kháng + sanh + trường + đích Nghĩa ViệtCihui chống sự sinh trưởng