抗病蟲率 kàng bìng chóng lǜ · kháng bệnh trùng suất Hán Việt: kháng bệnh trùng suất · Pinyin: kàng bìng chóng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 病 (bệnh) + 蟲 (trùng) + 率 (suất)Pinyinkàng bìng chóng lǜHán Việtkháng bệnh trùng suấtCấu tạo抗 + 病 + 蟲 + 率 · kháng + bệnh + trùng + suất nghĩa thành phần: kháng + bệnh + trùng + suất