抗痢木皮 kháng lị mộc bì Hán Việt: kháng lị mộc bì Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 痢 (lị) + 木 (mộc) + 皮 (bì)Hán Việtkháng lị mộc bìCấu tạo抗 + 痢 + 木 + 皮 · kháng + lị + mộc + bì nghĩa thành phần: kháng + lị + mộc + bì Nghĩa EngCihui kurchi