抗真菌ⅰ號 Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 真 (chân) + 菌 (khuẩn) + ⅰ + 號 (hào)Cấu tạo抗 + 真 + 菌 + ⅰ + 號 Nghĩa EngCihui clotrimazok