抗真菌藥 kháng chân khuẩn dược Hán Việt: kháng chân khuẩn dược Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 真 (chân) + 菌 (khuẩn) + 藥 (dược)Hán Việtkháng chân khuẩn dượcCấu tạo抗 + 真 + 菌 + 藥 · kháng + chân + khuẩn + dược nghĩa thành phần: kháng + chân + khuẩn + dược Nghĩa EngCihui antifungal