抗糖尿素 kháng đường niệu tố Hán Việt: kháng đường niệu tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 糖 (đường) + 尿 (niệu) + 素 (tố)Hán Việtkháng đường niệu tốCấu tạo抗 + 糖 + 尿 + 素 · kháng + đường + niệu + tố nghĩa thành phần: kháng + đường + niệu + tố Nghĩa EngCihui antidiabetin