抗紫癜的 kháng tử điến đích Hán Việt: kháng tử điến đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 紫 (tử) + 癜 (điến) + 的 (đích)Hán Việtkháng tử điến đíchCấu tạo抗 + 紫 + 癜 + 的 · kháng + tử + điến + đích nghĩa thành phần: kháng + tử + điến + đích Nghĩa EngCihui antipurpuric