抗繁殖的

kháng phồn thực đích

Hán Việt: kháng phồn thực đích

Tổng quan

chống sự sinh sản quá nhanh (của động vật)

Cấu tạo: (kháng) + (phồn) + (thực) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống sự sinh sản quá nhanh (của động vật)