抗結核藥 kháng kết hạch dược Hán Việt: kháng kết hạch dược Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 結 (kết) + 核 (hạch) + 藥 (dược)Hán Việtkháng kết hạch dượcCấu tạo抗 + 結 + 核 + 藥 · kháng + kết + hạch + dược nghĩa thành phần: kháng + kết + hạch + dược Nghĩa EngCihui antituberculotic