抗網織的 kháng võng chức đích Hán Việt: kháng võng chức đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 網 (võng) + 織 (chức) + 的 (đích)Hán Việtkháng võng chức đíchCấu tạo抗 + 網 + 織 + 的 · kháng + võng + chức + đích nghĩa thành phần: kháng + võng + chức + đích Nghĩa EngCihui antireticular