抗肺炎毒素 kháng phế viêm độc tố Hán Việt: kháng phế viêm độc tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 肺 (phế) + 炎 (viêm) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtkháng phế viêm độc tốCấu tạo抗 + 肺 + 炎 + 毒 + 素 · kháng + phế + viêm + độc + tố nghĩa thành phần: kháng + phế + viêm + độc + tố Nghĩa EngCihui antipneumotoxin