抗腎炎藥 kháng thận viêm dược Hán Việt: kháng thận viêm dược Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 腎 (thận) + 炎 (viêm) + 藥 (dược)Hán Việtkháng thận viêm dượcCấu tạo抗 + 腎 + 炎 + 藥 · kháng + thận + viêm + dược nghĩa thành phần: kháng + thận + viêm + dược Nghĩa EngCihui antinephritic