抗胃蛋白酶 Tổng quan chất kháng nguyên Cấu tạo: 抗 (kháng) + 胃 (vị) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 酶Cấu tạo抗 + 胃 + 蛋 + 白 + 酶 Nghĩa ViệtCihui chất kháng nguyên