抗膽礆藥 kháng đảm dảm dược Hán Việt: kháng đảm dảm dược Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 膽 (đảm) + 礆 (dảm) + 藥 (dược)Hán Việtkháng đảm dảm dượcCấu tạo抗 + 膽 + 礆 + 藥 · kháng + đảm + dảm + dược nghĩa thành phần: kháng + đảm + dảm + dược Nghĩa EngCihui cholinolytic