抗腐蝕的

kháng hủ thực đích

Hán Việt: kháng hủ thực đích

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (hủ) + (thực) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抗腐蝕的 àngfǔshí de attr. non-corrodible