抗節不附 kháng tiết bất phụ Hán Việt: kháng tiết bất phụ Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 節 (tiết) + 不 (bất) + 附 (phụ)Hán Việtkháng tiết bất phụCấu tạo抗 + 節 + 不 + 附 · kháng + tiết + bất + phụ nghĩa thành phần: kháng + tiết + bất + phụ Nghĩa EngCihui 抗節不附 àngjiébùfù f.e. maintain moral integrity and not depend on others