抗花激素 kháng hoa kích tố Hán Việt: kháng hoa kích tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 花 (hoa) + 激 (kích) + 素 (tố)Hán Việtkháng hoa kích tốCấu tạo抗 + 花 + 激 + 素 · kháng + hoa + kích + tố nghĩa thành phần: kháng + hoa + kích + tố Nghĩa EngCihui antiflorigen