抗葉酸的 kháng diệp toan đích Hán Việt: kháng diệp toan đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 葉 (diệp) + 酸 (toan) + 的 (đích)Hán Việtkháng diệp toan đíchCấu tạo抗 + 葉 + 酸 + 的 · kháng + diệp + toan + đích nghĩa thành phần: kháng + diệp + toan + đích Nghĩa EngCihui antifolic