抗血清素 kháng huyết thanh tố Hán Việt: kháng huyết thanh tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 血 (huyết) + 清 (thanh) + 素 (tố)Hán Việtkháng huyết thanh tốCấu tạo抗 + 血 + 清 + 素 · kháng + huyết + thanh + tố nghĩa thành phần: kháng + huyết + thanh + tố Nghĩa EngCihui antiserotonin