抗血脂藥 kháng huyết chi dược Hán Việt: kháng huyết chi dược Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 血 (huyết) + 脂 (chi) + 藥 (dược)Hán Việtkháng huyết chi dượcCấu tạo抗 + 血 + 脂 + 藥 · kháng + huyết + chi + dược nghĩa thành phần: kháng + huyết + chi + dược Nghĩa EngCihui antilipemic