抗裂性能 kàng liè xìng néng · kháng liệt tính năng Hán Việt: kháng liệt tính năng · Pinyin: kàng liè xìng néng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 裂 (liệt) + 性 (tính) + 能 (năng)Pinyinkàng liè xìng néngHán Việtkháng liệt tính năngCấu tạo抗 + 裂 + 性 + 能 · kháng + liệt + tính + năng nghĩa thành phần: kháng + liệt + tính + năng