抗議浪潮 kàng yì làng cháo · kháng nghị lãng triều Hán Việt: kháng nghị lãng triều · Pinyin: kàng yì làng cháo Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 議 (nghị) + 浪 (lãng) + 潮 (triều)Pinyinkàng yì làng cháoHán Việtkháng nghị lãng triềuCấu tạo抗 + 議 + 浪 + 潮 · kháng + nghị + lãng + triều nghĩa thành phần: kháng + nghị + lãng + triều