抗議遊行 kàng yì yóu xíng · kháng nghị du hành Hán Việt: kháng nghị du hành · Pinyin: kàng yì yóu xíng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 議 (nghị) + 遊 (du) + 行 (hành)Pinyinkàng yì yóu xíngHán Việtkháng nghị du hànhCấu tạo抗 + 議 + 遊 + 行 · kháng + nghị + du + hành nghĩa thành phần: kháng + nghị + du + hành