抗议照会

kháng nghị chiếu hội

Hán Việt: kháng nghị chiếu hội

Tổng quan

Cấu tạo: 抗 (kháng) + 議 (nghị) + 照 (chiếu) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công hàm phản đối
  • Biên soạn note of protest

Eng

  • Cihui 抗議照會 àngyì zhàohuì n. note of protest

Từ liên quan

Gần nghĩa

抗议地说 · 抗议书 · 抗议的 · 抗议者 · 抗议声浪 · 抗议活动 · 抗议浪潮 · 抗议游行