抗貧血素 kháng bần huyết tố Hán Việt: kháng bần huyết tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 貧 (bần) + 血 (huyết) + 素 (tố)Hán Việtkháng bần huyết tốCấu tạo抗 + 貧 + 血 + 素 · kháng + bần + huyết + tố nghĩa thành phần: kháng + bần + huyết + tố Nghĩa EngCihui antianemin