抗赤黴素 kháng xích mi tố Hán Việt: kháng xích mi tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 赤 (xích) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtkháng xích mi tốCấu tạo抗 + 赤 + 黴 + 素 · kháng + xích + mi + tố nghĩa thành phần: kháng + xích + mi + tố Nghĩa EngCihui antigibberellin