抗起球性 kàng qǐ qiú xìng · kháng khởi cầu tính Hán Việt: kháng khởi cầu tính · Pinyin: kàng qǐ qiú xìng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 起 (khởi) + 球 (cầu) + 性 (tính)Pinyinkàng qǐ qiú xìngHán Việtkháng khởi cầu tínhCấu tạo抗 + 起 + 球 + 性 · kháng + khởi + cầu + tính nghĩa thành phần: kháng + khởi + cầu + tính