抗過敏素 kháng quá mẫn tố Hán Việt: kháng quá mẫn tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 過 (quá) + 敏 (mẫn) + 素 (tố)Hán Việtkháng quá mẫn tốCấu tạo抗 + 過 + 敏 + 素 · kháng + quá + mẫn + tố nghĩa thành phần: kháng + quá + mẫn + tố Nghĩa EngCihui antianaphylactin