抗配子體 kháng phối tử thể Hán Việt: kháng phối tử thể Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 配 (phối) + 子 (tử) + 體 (thể)Hán Việtkháng phối tử thểCấu tạo抗 + 配 + 子 + 體 · kháng + phối + tử + thể nghĩa thành phần: kháng + phối + tử + thể Nghĩa EngCihui antigametocyte