抗震救災 kàng zhèn jiù zāi · kháng chấn cứu tai Hán Việt: kháng chấn cứu tai · Pinyin: kàng zhèn jiù zāi Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 震 (chấn) + 救 (cứu) + 災 (tai)Pinyinkàng zhèn jiù zāiHán Việtkháng chấn cứu taiCấu tạo抗 + 震 + 救 + 災 · kháng + chấn + cứu + tai nghĩa thành phần: kháng + chấn + cứu + tai