抗震結構

kàng zhèn jié gòu kháng chấn kết cấu

Hán Việt: kháng chấn kết cấu · Pinyin: kàng zhèn jié gòu

Tổng quan

kết cấu chống động đất

Cấu tạo: (kháng) + (chấn) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết cấu chống động đất

Eng

  • CC-CEDICT earthquake-resistant construction
  • Cihui earthquake-resistant construction