抗霍亂的 kháng hoắc loạn đích Hán Việt: kháng hoắc loạn đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 霍 (hoắc) + 亂 (loạn) + 的 (đích)Hán Việtkháng hoắc loạn đíchCấu tạo抗 + 霍 + 亂 + 的 · kháng + hoắc + loạn + đích nghĩa thành phần: kháng + hoắc + loạn + đích Nghĩa EngCihui anticholera