抗音而歌 kàng yīn ér gē · kháng âm nhi ca Hán Việt: kháng âm nhi ca · Pinyin: kàng yīn ér gē Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 音 (âm) + 而 (nhi) + 歌 (ca)Pinyinkàng yīn ér gēHán Việtkháng âm nhi caCấu tạo抗 + 音 + 而 + 歌 · kháng + âm + nhi + ca nghĩa thành phần: kháng + âm + nhi + ca