抗顏爲師 kàng yán wéi shī · kháng nhan vi sư Hán Việt: kháng nhan vi sư · Pinyin: kàng yán wéi shī Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 顏 (nhan) + 爲 (vi) + 師 (sư)Pinyinkàng yán wéi shīHán Việtkháng nhan vi sưCấu tạo抗 + 顏 + 爲 + 師 · kháng + nhan + vi + sư nghĩa thành phần: kháng + nhan + vi + sư